MSCI EM Latin America - Tất cả 4 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Amundi MSCI EM Latin America ALAT.PA LU1681045024 | Cổ phiếu | 496,034 tr.đ. | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Latin America | 28/4/2011 | 19,90 | 4,00 | 29,08 |
Amundi MSCI EM Latin America ALAU.PA LU1681045297 | Cổ phiếu | 97,589 tr.đ. | - | Amundi | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Latin America | 11/5/2011 | 23,41 | 0 | 0 |
HSBC MSCI Latin America UCITS ETF HMLA.L IE00B4TS3815 | Cổ phiếu | 28,924 tr.đ. | - | HSBC | 0,60 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Latin America | 10/3/2011 | 24,70 | 1,61 | 8,56 |
Lyxor MSCI EM Latin America UCITS ETF LTM.PA LU1900066629 | Cổ phiếu | 24,015 tr.đ. | - | Lyxor | 0,65 | Thị trường tổng quát | MSCI EM Latin America | 15/5/2007 | 26,89 | 4,42 | 20,91 |

